财政
cái zhèngㄘㄞˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 財政
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
finances (public); financial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀI · 7 nét
CHÍNH · 9 nét
cái zhèngㄘㄞˊ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 財政
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
finances (public); financial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÀI · 7 nét
CHÍNH · 9 nét