政党
zhèng dǎngㄓㄥˋ ㄉㄤˇ
Phồn thể: 政黨
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
political party
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍNH · 9 nét
10 nét
zhèng dǎngㄓㄥˋ ㄉㄤˇ
Phồn thể: 政黨
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
political party
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CHÍNH · 9 nét
10 nét