Bỏ qua, tới nội dung

改天

gǎi tiān

Phồn thể: 改天

TOCFL 3

Nghĩa

another day; some other time; to find another day (for appointment etc); to take a rain check

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢI · 7 nét

sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết