改名
gǎi míngㄍㄞˇ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 改名
Nghĩa(động từ)
to change one's name
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢI · 7 nét
sửa, sửa đổi; thay đổi, đổi
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)