Bỏ qua, tới nội dung

操控

cāo kòngㄘㄠ ㄎㄨㄥˋ

Phồn thể: 操控

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa

to control; to manipulate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THAO · 16 nét

KHỐNG · 11 nét