Bỏ qua, tới nội dung

操纵

cāo zòngㄘㄠ ㄗㄨㄥˋ

Phồn thể: 操縱

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to operate; to control; to rig; to manipulate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THAO · 16 nét

7 nét