Bỏ qua, tới nội dung

操劳

cāo láoㄘㄠ ㄌㄠˊ

Phồn thể: 操勞

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to work hard; to look after

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THAO · 16 nét

LAO · 7 nét