Bỏ qua, tới nội dung

操练

cāo liànㄘㄠ ㄌㄧㄢˋ

Phồn thể: 操練

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

drill; practice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THAO · 16 nét

LUYỆN · 8 nét

luyện, tập, rèn luyện