Bỏ qua, tới nội dung

排练

pái liànㄆㄞˊ ㄌㄧㄢˋ

Phồn thể: 排練

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rehearse; rehearsal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

LUYỆN · 8 nét

luyện, tập, rèn luyện