Bỏ qua, tới nội dung

排放

pái fàngㄆㄞˊ ㄈㄤˋ

Phồn thể: 排放

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to arrange in order; to emit; to discharge (exhaust gas, waste water etc); (of animals) to ovulate; to discharge semen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

PHÓNG · 8 nét

đặt, để; thả; cho nghỉ (放假); cho, bỏ (thêm vào)