Bỏ qua, tới nội dung

排挤

pái jǐ

Phồn thể: 排擠

TOCFL 5

Nghĩa

to crowd out; to push aside; to supplant

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

TỄ · 9 nét

chen, chen chúc; chật, đông nghẹt; nặn, vắt; dành ra (thời gian)