Bỏ qua, tới nội dung

排名

pái míngㄆㄞˊ ㄇㄧㄥˊ

Phồn thể: 排名

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to rank (1st, 2nd etc); ranking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÀI · 11 nét

xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế

DANH · 6 nét

tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)