排名
pái míngㄆㄞˊ ㄇㄧㄥˊ
Phồn thể: 排名
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to rank (1st, 2nd etc); ranking
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÀI · 11 nét
xếp hàng, sắp xếp; lượng từ: hàng, dãy; hàng ghế
DANH · 6 nét
tên; nổi tiếng, danh tiếng; lượng từ: người (danh sách), hạng (thứ hạng)
Từ liên quan
- 安排 ān pái — sắp xếp, bố trí; sự sắp xếp, kế hoạch
- 排列 pái liè — sắp xếp, xếp (theo thứ tự); (toán) hoán vị
- 排队 pái duì — xếp hàng
- 排球 pái qiú — bóng chuyền
- 排除 pái chú — to eliminate; to remove; to exclude; to rule out
- 排斥 pái chì — to reject; to exclude; to eliminate; to remove; to repel
- 排放 pái fàng — to arrange in order; to emit; to discharge (exhaust gas, waste water etc); (of animals) to ovulate; to discharge semen