指手画脚
zhǐ shǒu huà jiǎoㄓˇ ㄕㄡˇ ㄏㄨㄚˋ ㄐㄧㄠˇ
Phồn thể: 指手畫腳
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
to gesticulate while talking (idiom); to explain by waving one's hands; to criticize or give orders summarily
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHỈ · 9 nét
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
CƯỚC · 11 nét
bàn chân, chân; chân (núi, đồ vật)
Từ liên quan
- 指 zhǐ — ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
- 指导 zhǐ dǎo — hướng dẫn; chỉ đạo; chỉ bảo
- 指挥 zhǐ huī — chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (dàn nhạc)
- 手指 shǒu zhǐ — ngón tay
- 戒指 jiè zhi — nhẫn
- 指示 zhǐ shì — to point out; to indicate; to instruct; directives; instructions
- 指责 zhǐ zé — to criticize; to find fault with; to denounce
- 指定 zhǐ dìng — to appoint; to assign; to indicate clearly and with certainty; designated