Bỏ qua, tới nội dung

持有

chí yǒuㄔˊ ㄧㄡˇ

Phồn thể: 持有

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to hold (passport, views etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 9 nét

HỮU · 6 nét

có; sở hữu; tồn tại