Bỏ qua, tới nội dung

持之以恒

chí zhī yǐ héngㄔˊ ㄓ ㄧˇ ㄏㄥˊ

Phồn thể: 持之以恆

HSK 3.0 · 7–9

持之以恒 (chí zhī yǐ héng) nghĩa là to pursue unremittingly (idiom); to persevere.

Nghĩa(động từ)

to pursue unremittingly (idiom); to persevere

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 9 nét

CHI · 3 nét

trợ từ (văn viết): của (= 的); nó, điều đó (đại từ)

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì

9 nét