Bỏ qua, tới nội dung

持

chíㄔˊ

Phồn thể: 持

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to hold; to grasp; to support; to maintain; to persevere; to manage; to run (i.e. administer); to control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÌ · 9 nét