持
chíㄔˊ
Phồn thể: 持
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to hold; to grasp; to support; to maintain; to persevere; to manage; to run (i.e. administer); to control
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRÌ · 9 nét
Từ liên quan
- 支持 zhī chí — ủng hộ, hỗ trợ; chống đỡ
- 坚持 jiān chí — kiên trì, bền bỉ; giữ vững, nhất quyết
- 保持 bǎo chí — giữ, duy trì, giữ gìn
- 持续 chí xù — kéo dài, liên tục, tiếp diễn; bền vững
- 主持 zhǔ chí — chủ trì (cuộc họp); dẫn chương trình; điều hành, phụ trách
- 维持 wéi chí — duy trì, giữ gìn (tình trạng hiện có)
- 持久 chí jiǔ — lasting; enduring; persistent; permanent; protracted; endurance; persistence; to last long