手里
shǒu lǐㄕㄡˇ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 手裡
Nghĩa(từ chỉ nơi chốn, danh từ)
in hand; (a situation is) in sb's hands
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
LÍ · 7 nét
trong, bên trong; dặm (đơn vị đo, 1 里 = 500 m)