手续费
shǒu xù fèiㄕㄡˇ ㄒㄩˋ ㄈㄟˋ
Phồn thể: 手續費
Nghĩa(danh từ)
service charge; processing fee; commission
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
TỤC · 11 nét
PHÍ · 9 nét
phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí