手电筒
shǒu diàn tǒng
Phồn thể: 手電筒
TOCFL 4
Nghĩa
flashlight; electric hand torch
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
ĐIỆN · 5 nét
điện; (điện thoại) pin
12 nét