手术室
shǒu shù shìㄕㄡˇ ㄕㄨˋ ㄕˋ
Phồn thể: 手術室
Nghĩa(danh từ)
operating room
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
THUẬT · 5 nét
THẤT · 9 nét
phòng, buồng (chủ yếu trong từ ghép: 教室, 办公室, 会议室)