手指头
shǒu zhǐ tou
Phồn thể: 手指頭
TOCFL 1
Nghĩa
fingertip; finger
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
CHỈ · 9 nét
ngón tay; chỉ, trỏ; ám chỉ, nói đến; trông cậy
ĐẦU · 5 nét
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)