Bỏ qua, tới nội dung

所作所为

suǒ zuò suǒ wéiㄙㄨㄛˇ ㄗㄨㄛˋ ㄙㄨㄛˇ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 所作所為

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

one's conduct and deeds

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

TÁC · 7 nét

VỊ · 4 nét

làm, là; trở thành; coi là (以…为…)