Bỏ qua, tới nội dung

息息相关

xī xī xiāng guānㄒㄧ ㄒㄧ ㄒㄧㄤ ㄍㄨㄢ

Phồn thể: 息息相關

HSK 3.0 · 7–9

息息相关 (xī xī xiāng guān) nghĩa là closely bound up (idiom); intimately related.

Nghĩa(động từ)

closely bound up (idiom); intimately related

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỨC · 10 nét

TƯƠNG · 9 nét

QUAN · 6 nét

đóng; tắt; cửa ải