川流不息
chuān liú bù xīㄔㄨㄢ ㄌㄧㄡˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧ
Phồn thể: 川流不息
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
川流不息 (chuān liú bù xī) nghĩa là the stream flows without stopping (idiom); unending flow.
Nghĩa(động từ)
the stream flows without stopping (idiom); unending flow
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
3 nét
LƯU · 10 nét
chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TỨC · 10 nét