Bỏ qua, tới nội dung

心酸

xīn suānㄒㄧㄣ ㄙㄨㄢ

Phồn thể: 心酸

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

to feel sad

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

TOAN · 14 nét

chua; mỏi, nhức (cơ bắp); đau xót; axit