心软
xīn ruǎn
Phồn thể: 心軟
TOCFL 5
Nghĩa
to be softhearted; to be tenderhearted; to be kindhearted
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
NHUYỄN · 8 nét
mềm; yếu, mềm yếu