Bỏ qua, tới nội dung

心跳

xīn tiào

Phồn thể: 心跳

TOCFL 4

Nghĩa

heartbeat; pulse

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

KHIÊU · 13 nét

nhảy; (tim) đập