Bỏ qua, tới nội dung

心血

xīn xuèㄒㄧㄣ ㄒㄩㄝˋ

Phồn thể: 心血

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

heart's blood; expenditure (for some project); meticulous care

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

HUYẾT · 6 nét

máu