Bỏ qua, tới nội dung

心目

xīn mùㄒㄧㄣ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 心目

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

mind

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

MỤC · 5 nét