心病
xīn bìngㄒㄧㄣ ㄅㄧㄥˋ
Phồn thể: 心病
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
anxiety; sore point; secret worry; mental disorder; heart disease (medicine)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
BỆNH · 10 nét
bệnh; ốm, bị bệnh