Bỏ qua, tới nội dung

心疼

xīn téngㄒㄧㄣ ㄊㄥˊ

Phồn thể: 心疼

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to love dearly; to feel sorry for sb; to regret; to grudge; to be distressed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

ĐÔNG · 10 nét

đau; thương, cưng chiều