心爱
xīn àiㄒㄧㄣ ㄞˋ
Phồn thể: 心愛
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
beloved
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
xīn àiㄒㄧㄣ ㄞˋ
Phồn thể: 心愛
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
beloved
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)