Bỏ qua, tới nội dung

心灵手巧

xīn líng shǒu qiǎoㄒㄧㄣ ㄌㄧㄥˊ ㄕㄡˇ ㄑㄧㄠˇ

Phồn thể: 心靈手巧

HSK 3.0 · 7–9

心灵手巧 (xīn líng shǒu qiǎo) nghĩa là capable; clever; dexterous.

Nghĩa(động từ)

capable; clever; dexterous

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

LINH · 7 nét

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)

XẢO · 5 nét

khéo léo, khéo tay; trùng hợp, vừa khéo, đúng lúc