Bỏ qua, tới nội dung

心灵

xīn língㄒㄧㄣ ㄌㄧㄥˊ

Phồn thể: 心靈

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

bright; smart; quick-witted; heart; thoughts; spirit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

LINH · 7 nét