心慌
xīn huāngㄒㄧㄣ ㄏㄨㄤ
Phồn thể: 心慌
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
to be flustered; (dialect) irregular heart-beat
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
HOẢNG · 12 nét