心愿
xīn yuànㄒㄧㄣ ㄩㄢˋ
Phồn thể: 心願
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
cherished desire; dream; craving; wish; aspiration
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
NGUYỆN · 14 nét
muốn, bằng lòng; mong, chúc; nguyện vọng, ước nguyện