心意
xīn yìㄒㄧㄣ ㄧˋ
Phồn thể: 心意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
intention; regard; kindly feelings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Ý · 13 nét
xīn yìㄒㄧㄣ ㄧˋ
Phồn thể: 心意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
intention; regard; kindly feelings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
Ý · 13 nét