Bỏ qua, tới nội dung

心急如焚

xīn jí rú fénㄒㄧㄣ ㄐㄧˊ ㄖㄨˊ ㄈㄣˊ

Phồn thể: 心急如焚

HSK 3.0 · 7–9

心急如焚 (xīn jí rú fén) nghĩa là to burn with impatience; torn with anxiety.

Nghĩa(động từ)

to burn with impatience; torn with anxiety

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa

CẤP · 9 nét

gấp, khẩn cấp; vội; sốt ruột, lo lắng; nóng nảy

NHƯ · 6 nét

như, giống như; ví dụ như; nếu

12 nét