心得
xīn déㄒㄧㄣ ㄉㄜˊ
Phồn thể: 心得
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
what one has learned (through experience, reading etc); knowledge; insight; understanding; tips
Lượng từ đi kèm: 项、个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng