得罪
dé zuìㄉㄜˊ ㄗㄨㄟˋ
Phồn thể: 得罪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩadé zuì(động từ)
to commit an offense; to violate the law; excuse me! (formal); see also 罪
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩadé zui(động từ)
to offend sb; to make a faux pas; a faux pas; see also 罪
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
TỘI · 13 nét
Từ liên quan
- 得 dé — được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
- 得 de — trợ từ kết cấu: nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ, khả năng (…một cách…, …đến mức…)
- 得 děi — phải, cần phải
- 觉得 jué de — cảm thấy; cho rằng, thấy rằng
- 记得 jì de — nhớ, còn nhớ
- 获得 huò dé — giành được, đạt được, nhận được
- 值得 zhí de — đáng, đáng giá, xứng đáng
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không