Bỏ qua, tới nội dung

得手

dé shǒuㄉㄜˊ ㄕㄡˇ

Phồn thể: 得手

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to go smoothly; to come off; to succeed

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)