Bỏ qua, tới nội dung

得当

dé dàngㄉㄜˊ ㄉㄤˋ

Phồn thể: 得當

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

appropriate; suitable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

ĐÁNG · 6 nét

làm, đảm nhiệm; khi, lúc (当……的时候); nên, phải; ngay trước (mặt)