Bỏ qua, tới nội dung

得奖

dé jiǎng

Phồn thể: 得獎

TOCFL 4

Nghĩa

to win a prize

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

TƯỞNG · 9 nét

giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng