Bỏ qua, tới nội dung

得失

dé shīㄉㄜˊ ㄕ

Phồn thể: 得失

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

gains and losses; success and failure; merits and demerits

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

THẤT · 5 nét