得分
dé fēnㄉㄜˊ ㄈㄣ
Hán Việt: ĐẮC PHÂN
Phồn thể: 得分
HSK 3.0 · 3TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh từ)
ghi điểm, được điểm; điểm số
Ví dụ
他在这场比赛中得分最多。
tā zài zhè chǎng bǐ sài zhōng dé fēn zuì duō.
Trong trận đấu này anh ấy ghi điểm nhiều nhất.
我们队又得分了!
wǒ men duì yòu dé fēn le!
Đội mình lại ghi điểm rồi!
这次考试我的得分不太高。
zhè cì kǎo shì wǒ de dé fēn bú tài gāo.
Điểm thi lần này của tôi không cao lắm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
PHẬN · 4 nét
phút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
Từ liên quan
- 得 dé — được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
- 得 de — trợ từ kết cấu: nối động từ/tính từ với bổ ngữ mức độ, khả năng (…một cách…, …đến mức…)
- 得 děi — phải, cần phải
- 觉得 jué de — cảm thấy; cho rằng, thấy rằng
- 记得 jì de — nhớ, còn nhớ
- 获得 huò dé — giành được, đạt được, nhận được
- 值得 zhí de — đáng, đáng giá, xứng đáng
- 不得不 bù dé bù — đành phải, buộc phải, không thể không