Bỏ qua, tới nội dung

得以

dé yǐㄉㄜˊ ㄧˇ

Phồn thể: 得以

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

able to; so that sb can; enabling; in order to; finally in a position to; with sth in view

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẮC · 11 nét

được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng

DĨ · 4 nét

lấy, bằng, dùng; để (以便); theo, vì