Bỏ qua, tới nội dung

待会

dāi hui

Phồn thể: 待會

TOCFL 4

Nghĩa

wait a minute; stop a while

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐÃI · 9 nét

ở, ở lại (khẩu ngữ)

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội