等待
děng dàiㄉㄥˇ ㄉㄞˋ
Hán Việt: ĐẲNG ĐÃI
Phồn thể: 等待
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh động từ)
chờ đợi, đợi
Ví dụ
我们正在等待考试结果。
wǒ men zhèng zài děng dài kǎo shì jié guǒ.
Chúng tôi đang chờ kết quả thi.
请在这里耐心等待。
qǐng zài zhè lǐ nài xīn děng dài.
Xin vui lòng kiên nhẫn chờ ở đây.
她一直在等待一个好机会。
tā yì zhí zài děng dài yí gè hǎo jī huì.
Cô ấy luôn chờ đợi một cơ hội tốt.
Từ hay nhầm
- 等 — 等待 trang trọng hơn 等, ít dùng khẩu ngữ hằng ngày; không nói 等待一下 mà nói 等一下.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẲNG · 12 nét
đợi, chờ; vân vân; bậc, hạng; đợi đến khi
ĐÃI · 9 nét
ở, ở lại (khẩu ngữ)