Bỏ qua, tới nội dung

录音机

lù yīn jīㄌㄨˋ ㄧㄣ ㄐㄧ

Phồn thể: 錄音機

Nghĩa(danh từ)

(tape) recording machine; tape recorder

Lượng từ đi kèm: 台

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 8 nét

ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)

ÂM · 9 nét

CƠ · 6 nét