录音机
lù yīn jīㄌㄨˋ ㄧㄣ ㄐㄧ
Phồn thể: 錄音機
Nghĩa(danh từ)
(tape) recording machine; tape recorder
Lượng từ đi kèm: 台
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỤC · 8 nét
ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)
ÂM · 9 nét
CƠ · 6 nét
Từ liên quan
- 记录 jì lù — ghi chép, ghi lại; biên bản; kỷ lục
- 纪录 jì lù — kỷ lục; ghi chép (như 记录); tài liệu (纪录片: phim tài liệu)
- 录取 lù qǔ — tuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyển
- 录音 lù yīn — ghi âm; bản ghi âm
- 目录 mù lù — mục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 登录 dēng lù — đăng nhập; đăng ký, ghi tên
- 备忘录 bèi wàng lù — memorandum; aide-memoire; memorandum book