Bỏ qua, tới nội dung

张贴

zhāng tiēㄓㄤ ㄊㄧㄝ

Phồn thể: 張貼

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to post (a notice); to advertise

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRƯƠNG · 7 nét

lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương

THIẾP · 9 nét

dán; áp sát; sát; trợ cấp